Thông tin chung
Xe nâng diện pallet PTE15-C là xe nâng pallet điện và bán tự động có thiết kế thông minh, giá trị tốt nhất, đây là sự thay thế hoàn hảo cho xe nâng pallet bằng tay, giúp tăng hiệu quả xử lý hàng hóa và giảm tổng chi phí, đặc biệt là chi phí nhân công.
Bánh xe treo
- Tùy chọn bánh xe lớn hơn với độ ổn định tuyệt vời.
Hệ thống lái
- Động cơ không chổi than 48V DC, không cần bảo dưỡng, hộp số có tỷ số truyền lớn, khả năng leo dốc cao, mức tiêu thụ năng lượng thấp.
Vỏ bọc bánh lái được bọc kính hoàn toàn
- Vỏ bọc bánh lái được bao bọc hoàn toàn chắc chắn và cứng cáp giúp bảo vệ bàn chân toàn diện cho người vận hành.
Công tắc khẩn cấp
- Công tắc khẩn cấp được đặt ở vị trí dễ dàng tiếp cận và điều khiển, đảm bảo an toàn cho người và xe nâng.
Đồng hồ đo kết hợp đa chức năng
- Tích hợp nút bật/tắt, đèn báo xả pin, mã lỗi, cài đặt tốc độ, v.v.
Pin Lithium Sắt Phosphate
- Pin Lithium Sắt Phosphate (LFP) 48V, dễ thay thế, tiêu thụ ít năng lượng, thời gian làm việc dài, cell pin an toàn và ổn định với tuổi thọ dài.
Bộ KIT điều khiển
- Thiết kế liền khối cho phép lắp đặt, bảo trì và thay thế dễ dàng.
Thông số kỹ thuật
Dấu hiệu nhận dạng |
||||
1.1 |
Thương hiệu |
|
TRUST HORSE |
|
1.2 |
Tên loại của nhà sản xuất |
|
PTE15-C |
SPTE15-C |
1.3 |
Kiểu động cơ/ Nhiên liệu sử dụng |
|
Bình Ắc quy |
Bình Ắc quy |
1.4 |
Kiểu vận hành |
|
Đi bộ |
Đi bộ |
1.5 |
Tải trọng / Tải trọng định mức |
Q(t) |
1.5 |
1.5 |
1.6 |
Khoảng cách tâm tải trọng |
c (mm) |
600 |
600 |
1.7 |
Khoảng cách tải, tâm trục lái đến càng nâng |
x (mm) |
950 |
950 |
1.8 |
Khoảng cách trục |
y (mm) |
1200 |
1200 |
Trọng lượng |
||||
2.1 |
Trọng lượng làm việc |
kg |
130 |
130 |
2.2 |
Tải trọng trục, có tải phía trước/phía sau |
kg |
570/ 1060 |
570/ 1060 |
2.3 |
Tải trọng trục, không tải phía trước/phía sau |
kg |
100/ 30 |
100/ 30 |
Vỏ/ Lốp xe, khung gầm |
||||
3.1 |
Vỏ/ Lốp xe |
|
Polyurethane (PU) |
Polyurethane (PU) |
3.2 |
Kích thước vỏ, bánh trước |
∅xw (mm) |
∅210x70 |
∅210x70 |
3.3 |
Kích thước vỏ, bánh sau |
∅xw (mm) |
∅80x93 / ∅80x70 |
∅80x93 / ∅80x70 |
Kích thước |
||||
4.1 |
Chiều cao nâng |
h3 (mm) |
115 |
115 |
4.2 |
Chiều cao, hạ thấp |
h13 (mm) |
80 |
80 |
4.3 |
Chiều dài tổng thể |
l1(mm) |
1595 |
1595 |
4.4 |
Chiều rộng tổng thể |
b1 (mm) |
540/ 685 |
540/ 685 |
4.5 |
Quy cách càng nâng |
s/e/l (mm) |
47/ 160/ 1150 |
47/ 160/ 1150 |