Chào mừng đến với The ASRoto!

ASRoto (s) Pte., Ltd. là đơn vị cung cấp giải pháp nâng hạ và xử lý vật liệu tiên tiến cho nhiều ngành công nghiệp, cùng với các giải pháp tự động hóa và phần mềm logistics từ Châu Á. 

Các sản phẩm ASRoto phân phối hiện có: Xe nâng tay ASRoto, Bình điện Trust Horse, Sàn nâng hạ, Cửa trượt trần, Xe nâng điện cho lối đi hẹp, v.v.

Tại ASRoto, chúng tôi cam kết cung cấp giải pháp và dịch vụ để nâng cao hiệu quả vận chuyển và hiệu suất vận hành. Sản phẩm của chúng tôi có độ bền cao cùng công nghệ tiên tiến giúp tối ưu hóa quy trình hoạt động một cách hiệu quả. 

Xe Nâng Dầu Diesel N Series 1.5T-1.8T

Thông tin chung
  • Model: FD15T/ FD18T
  • Tải nâng: 1.500 - 1.800kg
  • Chiều cao nâng tối đa: 6.000mm
Độ bền & Hiệu suất vượt trội
  • Thiết kế khoa học và khung xe chắc chắn kết hợp với hệ thống truyền động mạnh mẽ cùng hộp số công nghệ Nhật Bản giúp xe nâng hoạt động ổn định và hiệu quả.
  • Hệ thống thủy lực đáng tin cậy sử dụng van và bơm chất lượng, đảm bảo tốc độ nâng và lái nhanh chóng.
  • Công nghệ làm mát tiên tiến kết hợp với tản nhiệt dung tích lớn giúp xe nâng hoạt động hiệu quả ngay cả trong môi trường nhiệt độ cao.
An toàn & Ergonomics
  • Hệ thống OPS và công tắc ghế giúp bảo vệ an toàn cho người vận hành.
  • Cột nâng với tầm nhìn rộng giúp người lái luôn có cái nhìn rõ ràng và an toàn.
  • Khung bảo vệ trên cao (OHG) chắc chắn bảo vệ người vận hành khỏi các vật rơi.
  • Cabin treo với không gian chân rộng, vô lăng có thể điều chỉnh và ghế ngồi thoải mái.
  • Hệ thống treo truyền động có thể chọn thêm theo nhu cầu.
Dễ dàng bảo dưỡng
  • Nắp động cơ có thể mở gần 90 độ giúp việc bảo dưỡng hàng ngày trở nên dễ dàng hơn, mọi bộ phận có thể tiếp cận nhanh chóng.
  • Dễ dàng thay thế bộ lọc dầu truyền động, tiết kiệm thời gian bảo dưỡng.
Thông số kỹ thuật
Tổng quan

1

Thương hiệu

 

TRUST HORSE

2

Model

 

FD15T

FD18T

3

Kiểu động cơ

 

Diesel

Diesel

4

Tải trọng định mức

Q(kg)

1500

1800

5

Tâm tải trọng

C(mm)

500

500

Đặc điểm & Kích thước

6

Chiều cao nâng định mức

H3(mm)

3000

3000

7

Chiều cao nâng tự do

H2(mm)

100

100

8

Quy cách càng nâng (LxWxT)

mm

920x120x35

920x120x35

9

Phần nhô ra phía sau

X2(mm)

470

470

10

Khoảng cách gầm xe (Đáy của thanh nâng)

H7(mm)

110

110

11

Chiều dài đến mặt của càng (không có càng)

L1(mm)

2285

2285

12

Chiều rộng tổng thể

B1(mm)

1082

1082

Hiệu suất

13

Tốc độ di chuyển (Không tải)

km/h

14.5

14.5

14

Tốc độ nâng (Có tải)

mm/sec

560

560

Bánh xe

15

Bánh xe (Bánh trước x2)

mm

6.50-10-10PR

6.50-10-10PR

16

Bánh xe (Bánh sau x2)

mm

5.00-8-10PR

5.00-8-10PR

Trọng lượng

17

Tổng Trọng lượng

kg

2860

2990

18

Phân bổ trọng lượng trục trước (Có tải)

kg

3815

4120

Công suất & Truyền tải

19

Bình Ắc quy

V/Ah

12/90

12/90

20

Dung tích bình nhiên liệu

L

50

50

 

YÊU CẦU GỬI BÁO GIÁ

Nếu Quý khách mong muốn nhận Báo giá xe từ Công ty Rotomatik VN, vui lòng điền thông tin theo mẩu form dưới đây. Gửi cho chúng tôi thông tin của bạn.

* yêu cầu bắt buộc

Thông tin liên lạc


Thông tin chi tiết về xe

(mm)
(kg)
Giỏ hàng