Chào mừng đến với The ASRoto!

ASRoto (s) Pte., Ltd. là đơn vị cung cấp giải pháp nâng hạ và xử lý vật liệu tiên tiến cho nhiều ngành công nghiệp, cùng với các giải pháp tự động hóa và phần mềm logistics từ Châu Á. 

Các sản phẩm ASRoto phân phối hiện có: Xe nâng tay ASRoto, Bình điện Trust Horse, Sàn nâng hạ, Cửa trượt trần, Xe nâng điện cho lối đi hẹp, v.v.

Tại ASRoto, chúng tôi cam kết cung cấp giải pháp và dịch vụ để nâng cao hiệu quả vận chuyển và hiệu suất vận hành. Sản phẩm của chúng tôi có độ bền cao cùng công nghệ tiên tiến giúp tối ưu hóa quy trình hoạt động một cách hiệu quả. 

Xe Nâng Dầu Diesel Hạng Nặng N Series 5.0T-7.0T

Thông tin chung
  • Model: FD50T/FD60T/FD70T
  • Tải nâng: 5.000 - 7.000kg 
  • Chiều cao nâng tối đa: 6.000mm

Xe Nâng Dầu Diesel Hạng Nặng Trust Horse 5.0T-10T được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng hạng nặng, hiệu suất tối đa và chi phí vận hành thấp nhất. Nó áp dụng thiết kế, công nghệ sản xuất hàng đầu và hệ thống truyền động và thủy lực đáng tin cậy. Tất cả các mẫu đều đã được thị trường kiểm nghiệm và có thể tin cậy trong mọi ngành và được hàng triệu khách hàng trên toàn thế giới công nhận.

Độ bền & Hiệu suất vượt trội
  • Thiết kế khoa học và khung xe chắc chắn kết hợp với hệ thống truyền động mạnh mẽ cùng hộp số công nghệ Nhật Bản giúp xe nâng hoạt động ổn định và hiệu quả.
  • Hệ thống thủy lực đáng tin cậy sử dụng van và bơm chất lượng, đảm bảo tốc độ nâng và lái nhanh chóng.
  • Công nghệ làm mát tiên tiến kết hợp với tản nhiệt dung tích lớn giúp xe nâng hoạt động hiệu quả ngay cả trong môi trường nhiệt độ cao.
  • Hệ thống phanh có bình tích áp giúp phanh phản ứng nhanh và mượt hơn.
An toàn & Ergonomics
  • Hệ thống OPS và công tắc ghế giúp bảo vệ an toàn cho người vận hành.
  • Cột nâng với tầm nhìn rộng giúp người lái luôn có cái nhìn rõ ràng và an toàn.
  • Khung bảo vệ trên cao (OHG) chắc chắn bảo vệ người vận hành khỏi các vật rơi.
  • Cabin treo với không gian chân rộng, vô lăng có thể điều chỉnh và ghế ngồi thoải mái.
  • Hệ thống treo truyền động có thể chọn thêm theo nhu cầu.
Dễ dàng bảo dưỡng
  • Nắp động cơ có thể mở gần 90 độ giúp việc bảo dưỡng hàng ngày trở nên dễ dàng hơn, mọi bộ phận có thể tiếp cận nhanh chóng.
  • Dễ dàng thay thế bộ lọc dầu truyền động, tiết kiệm thời gian bảo dưỡng.
Thông số kỹ thuật

Tổng quan

1

Thương hiệu

 

TRUST HORSE

2

Model

 

FD50T

FD60T

FD70T

FD80T

FD100T

3

Kiểu động cơ

 

Dầu Diesel

4

Tải trọng định mức

Q(kg)

5000

6000

7000

8000

10000

5

Tâm tải trọng

C(mm)

600

Đặc điểm & Kích thước

6

Chiều cao nâng định mức

H3(mm)

3000

7

Chiều cao nâng tự do

H2(mm)

152

152

152

120

120

8

Quy cách càng nâng (L*W*T)

mm

1220x150x60

1220x150x60

1220x150x65

1220x175x75

1220x175x80

9

Góc nghiêng của khung nâng (F/R, α°/β°)

deg

6°/12°

10

Phần nhô ra của càng (Từ tâm bánh xe đến mặt càng)

X1(mm)

585

585

585

721

721

11

Phần nhô ra phía sau

X2(mm)

640

640

720

760

760

12

Khoảng cách gầm xe (Đáy của thanh nâng)

H7(mm)

200

200

200

250

250

13

Chiều dài đến mặt của cảng (không có cảng)

L1(mm)

3510

3510

3590

4040

4270

14

Chiều rộng tổng thể

B1(mm)

1996

1995

1996

2165

2166

15

Chiều cao xe khi thanh nâng (trục) hạ thấp nhất

H1(mm)

2515

2515

2615

2695

2845

16

Chiều cao xe khi thanh nâng lên cao nhất (Có giá đỡ càng)

H4(mm)

4437

4437

4437

4020

4260

Hiệu suất

17

Chiều cao bảo vệ trên cao

H5(mm)

2445

2445

2445

2520

2540

18

Bán kính quay vòng (Bên ngoài)

Wa(mm)

3260

3280

3340

3700

4100

19

Chiều rộng lối đi tối thiểu cho pallet

Asl(mm)

5285

5285

5365

5645

6045

20

Tốc độ di chuyển (Không tải)

km/h

23/21

23/21

23/21

21/18

19/16

21

Tốc độ nâng (Không tải/Có tải)

mm/sec

530/500

530/500

530/490

400/360

380/328

22

Tốc độ hạ thấp (Không tải/Có tải)

mm/sec

≥300/≤600

≥300/≤600

≥300/≤600

≥300/≤600

≥300/≤600

23

Lực kéo thanh kéo tối đa (Có tải)

KN

53

53

52

58

57

24

Độ dốc tối đa (Có tải)

%

32

27

24

20

20

Khung gầm

25

Bánh xe (Bánh trước x4)

mm

8.25-15-14PR

8.25-15-14PR

8.25-15-14PR

8.25-20-14PR

9.00-20-14PR

26

Bánh xe (Bánh sau x2)

mm

8.25-15-14PR

8.25-15-14PR

8.25-15-14PR

8.25-20-14PR

9.00-20-14PR

27

Mặt trước

mm

1470

1470

1470

1600

1600

28

Mặt sau

mm

1700

1700

1700

1700

1700

29

Khoảng cách trục

Y(mm)

2250

2250

2250

2500

2800

Trọng lượng

30

Tổng trọng lượng

 

7980

8640

9350

11850

12900

31

Phân bổ trọng lượng trục trước (Có tải)

 

11660

13050

14570

17800

20610

32

Phân bổ trọng lượng trục sau (Có tải)

 

1320

1590

1780

2050

2290

33

Phân phối lực cầu trước (Không tải)

kg

4010

3860

3860

4740

5660

34

Phân bổ trọng lượng trục sau (Không tải)

 

3970

4760

5490

7110

8240

Công suất và truyền tải

35

Bình Ắc quy

V/Ah

24/90

36

Dung tích bình nhiên liệu

L

120

37

Loại hộp số

 

Chuyển đổi năng lượng

38

Công đoạn truyền động
(FWD/RVS)

 

2/2

39

Áp suất vận hành
(cho các phụ kiện)

Mpa

20

 

YÊU CẦU GỬI BÁO GIÁ

Nếu Quý khách mong muốn nhận Báo giá xe từ Công ty Rotomatik VN, vui lòng điền thông tin theo mẩu form dưới đây. Gửi cho chúng tôi thông tin của bạn.

* yêu cầu bắt buộc

Thông tin liên lạc


Thông tin chi tiết về xe

(mm)
(kg)
Giỏ hàng