Chào mừng đến với The ASRoto!

ASRoto (s) Pte., Ltd. là đơn vị cung cấp giải pháp nâng hạ và xử lý vật liệu tiên tiến cho nhiều ngành công nghiệp, cùng với các giải pháp tự động hóa và phần mềm logistics từ Châu Á. 

Các sản phẩm ASRoto phân phối hiện có: Xe nâng tay ASRoto, Bình điện Trust Horse, Sàn nâng hạ, Cửa trượt trần, Xe nâng điện cho lối đi hẹp, v.v.

Tại ASRoto, chúng tôi cam kết cung cấp giải pháp và dịch vụ để nâng cao hiệu quả vận chuyển và hiệu suất vận hành. Sản phẩm của chúng tôi có độ bền cao cùng công nghệ tiên tiến giúp tối ưu hóa quy trình hoạt động một cách hiệu quả. 

Xe Nâng Dầu Diesel N Series 2.0T-2.5T

Thông tin chung
  • Model: FD20T/ FD25T
  • Tải nâng: 2.000 - 2.500kg
  • Chiều cao nâng tối đa: 6.000mm
Độ bền & Hiệu suất vượt trội
  • Thiết kế khoa học và khung xe chắc chắn kết hợp với hệ thống truyền động mạnh mẽ cùng hộp số công nghệ Nhật Bản giúp xe nâng hoạt động ổn định và hiệu quả.
  • Hệ thống thủy lực đáng tin cậy sử dụng van và bơm chất lượng, đảm bảo tốc độ nâng và lái nhanh chóng.
  • Công nghệ làm mát tiên tiến kết hợp với tản nhiệt dung tích lớn giúp xe nâng hoạt động hiệu quả ngay cả trong môi trường nhiệt độ cao.
An toàn & Ergonomics
  • Hệ thống OPS và công tắc ghế giúp bảo vệ an toàn cho người vận hành.
  • Cột nâng với tầm nhìn rộng giúp người lái luôn có cái nhìn rõ ràng và an toàn.
  • Khung bảo vệ trên cao (OHG) chắc chắn bảo vệ người vận hành khỏi các vật rơi.
  • Cabin treo với không gian chân rộng, vô lăng có thể điều chỉnh và ghế ngồi thoải mái.
  • Hệ thống treo truyền động có thể chọn thêm theo nhu cầu.
Dễ dàng bảo dưỡng
  • Nắp động cơ có thể mở gần 90 độ giúp việc bảo dưỡng hàng ngày trở nên dễ dàng hơn, mọi bộ phận có thể tiếp cận nhanh chóng.
  • Dễ dàng thay thế bộ lọc dầu truyền động, tiết kiệm thời gian bảo dưỡng.
Thông số kỹ thuật
Tổng quan

1

Nhà sản xuất

 

TRUST HORSE

2

Model

 

FD20T

FD25T

FD30T

FD35T

3

Kiểu động cơ

 

Diesel

Diesel

Diesel

Diesel

4

Tải trọng định mức

Q(kg)

2000

2500

3000

3500

5

Tâm tải trọng

C(mm)

500

500

500

500

Đặc điểm & Kích thước

6

Chiều cao nâng định mức

H3(mm)

3000

3000

3000

3000

7

Chiều cao nâng tự do

H2(mm)

100

100

100

100

8

Quy cách càng nâng (LxWxT)

mm

1070x120x40

1070*120*40

1070x125x45

1070x125x45

9

Phần nhô ra của càng (Từ tâm bánh xe đến mặt càng)

X1(mm)

479

479

484

484

10

Phần nhô ra phía sau

X2(mm)

520

520

595

635

11

Khoảng cách gầm xe (Đáy của thanh nâng)

H7(mm)

130

130

145

145

12

Chiều dài đến mặt của càng (không có càng)

L1(mm)

2660

2660

2700

2775

13

Chiều rộng tổng thể

B1(mm)

1150

1150

1225

1225

14

Chiều cao xe khi thanh nâng (trục) hạ thấp nhất

H1(mm)

2055

2055

2070

2070

Hiệu suất

15

Tốc độ di chuyển (Không tải)

km/h

19

19

19

19

16

Tốc độ nâng (Có tải)

mm/sec

510

510

430

400

17

Tốc độ hạ thấp (Có tải)

mm/sec

450

450

450

450

Bánh xe

18

Bánh xe (Bánh trước x2)

mm

7.00-12-12PR

7.00-12-12PR

28x9-15-12PR

28x9-15-12PR

19

Bánh xe (Bánh sau x2)

mm

6.00-9-10PR

6.00-9-10PR

6.50-10-10PR

6.50-10-10PR

Trọng lượng

20

Tổng Trọng lượng

kg

3385

3605

4460

4775

21

Phân bổ trọng lượng trục trước (Có tải)

kg

4846

5494

6714

6997

Công suất & Truyền tải

22

Bình Ắc quy

V/Ah

12/90

12/90

12/90

12/90

23

Dung tích bình nhiên liệu

L

50

50

50

50

 

YÊU CẦU GỬI BÁO GIÁ

Nếu Quý khách mong muốn nhận Báo giá xe từ Công ty Rotomatik VN, vui lòng điền thông tin theo mẩu form dưới đây. Gửi cho chúng tôi thông tin của bạn.

* yêu cầu bắt buộc

Thông tin liên lạc


Thông tin chi tiết về xe

(mm)
(kg)
Giỏ hàng